Đánh vần theo âm vị: dərˌmætəˈglɪfɪks, ˌdɜrmətə-
-
phát âm dermatoglyphicsPhát âm của laudibus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa KỳPhát âm của laudibus
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dermatoglyphics trong Tiếng Anh
Từ ngẫu nhiên: Tumblr, garage, coffee, pronunciation, aunt