Cách phát âm despotism

Filter language and accent
filter
despotism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdespətɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm despotism
    Phát âm của Jascii (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jascii

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của despotism

    • dominance through threat of punishment and violence
    • a form of government in which the ruler is an absolute dictator (not restricted by a constitution or laws or opposition etc.)
  • Từ đồng nghĩa với despotism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm despotism trong Tiếng Anh

despotism phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm despotism
    Phát âm của Eyoma (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Eyoma

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm despotism trong Tiếng Thụy Điển

despotism phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm despotism
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm despotism trong Tiếng Estonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ despotism?
despotism đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ despotism despotism   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel