Cách phát âm destrier

Filter language and accent
filter
destrier phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm destrier
    Phát âm của sdoerr (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sdoerr

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm destrier trong Tiếng Anh

destrier phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm destrier
    Phát âm của makeop (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  makeop

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm destrier
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của destrier

    • cheval de bataille
  • Từ đồng nghĩa với destrier

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm destrier trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ destrier?
destrier đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ destrier destrier   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel