Cách phát âm desynchronization

Filter language and accent
filter
desynchronization phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm desynchronization
    Phát âm của Thistle1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Thistle1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của desynchronization

    • the relation that exists when things occur at unrelated times

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm desynchronization trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt