Cách phát âm devised

trong:
Filter language and accent
filter
devised phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvaɪzd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm devised
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của devised

    • a will disposing of real property
    • (law) a gift of real property by will
    • come up with (an idea, plan, explanation, theory, or principle) after a mental effort

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm devised trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ devised?
devised đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ devised devised   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel