Cách phát âm dewlap

trong:
Filter language and accent
filter
dewlap phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdjuːlæp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dewlap
    Phát âm của Klaudi (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Klaudi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dewlap

    • a hanging fold of loose skin on an elderly person's neck

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dewlap trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dewlap?
dewlap đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dewlap dewlap   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't