Cách phát âm diacritic

trong:
Filter language and accent
filter
diacritic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdaɪəˈkrɪtɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diacritic
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diacritic
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diacritic

    • a mark added to a letter to indicate a special pronunciation
    • capable of distinguishing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diacritic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt