Cách phát âm diagnosis

Filter language and accent
filter
diagnosis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diagnosis
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diagnosis
    Phát âm của adambrown (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  adambrown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm diagnosis
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • diagnosis ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của diagnosis

    • identifying the nature or cause of some phenomenon
    • Determination of the distinctive nature of a disease

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagnosis trong Tiếng Anh

diagnosis phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  daɪəgˈnəʊsɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm diagnosis
    Phát âm của Marianita (Nữ từ Argentina) Nữ từ Argentina
    Phát âm của  Marianita

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagnosis trong Tiếng Tây Ban Nha

diagnosis phát âm trong Tiếng Hy Lạp cổ đại [grc]
  • phát âm diagnosis
    Phát âm của amsma1234 (Nam từ Hy Lạp) Nam từ Hy Lạp
    Phát âm của  amsma1234

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diagnosis trong Tiếng Hy Lạp cổ đại

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diagnosis?
diagnosis đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diagnosis diagnosis   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou