Cách phát âm dialed

Filter language and accent
filter
dialed phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaɪəld
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dialed
    Phát âm của sdgrahamap (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sdgrahamap

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dialed

    • the face of a timepiece; graduated to show the hours
    • the control on a radio or television set that is used for tuning
    • the circular graduated indicator on various measuring instruments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dialed trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dialed?
dialed đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dialed dialed   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave