Cách phát âm dials

trong:
Filter language and accent
filter
dials phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dials
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dials
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dials

    • the face of a timepiece; graduated to show the hours
    • the control on a radio or television set that is used for tuning
    • the circular graduated indicator on various measuring instruments

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dials trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dials?
dials đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dials dials   [es - es]
  • Ghi âm từ dials dials   [es - latam]
  • Ghi âm từ dials dials   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften