Cách phát âm dichromacy

Filter language and accent
filter
dichromacy phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dichromacy
    Phát âm của dmcglaun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dmcglaun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dichromacy
    Phát âm của douglovesdink (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  douglovesdink

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dichromacy
    Phát âm của Siofra (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Siofra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dichromacy

    • a deficiency of color vision in which the person can match any given hue by mixing only two other wavelengths of light (as opposed to the three wavelengths needed by people with normal color vision)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dichromacy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany