Cách phát âm diecisiete

Filter language and accent
filter
diecisiete phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  dje.θi.ˈsje.teodje.si.ˈsje.te
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm diecisiete
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diecisiete
    Phát âm của guijaran2 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  guijaran2

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diecisiete
    Phát âm của alexmadrid (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  alexmadrid

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm diecisiete
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diecisiete
    Phát âm của max_adam (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  max_adam

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm diecisiete
    Phát âm của arevalosp1 (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  arevalosp1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm diecisiete
    Phát âm của MrTaxman (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  MrTaxman

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • diecisiete ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diecisiete trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diecisiete?
diecisiete đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diecisiete diecisiete   [es - latam]
  • Ghi âm từ diecisiete diecisiete   [ast]

Từ ngẫu nhiên: VenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoanaranja