Cách phát âm diffraction

Filter language and accent
filter
diffraction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈfrækʃn̩
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm diffraction
    Phát âm của toddandlynn (Nam từ Croatia) Nam từ Croatia
    Phát âm của  toddandlynn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diffraction

    • when light passes sharp edges or goes through narrow slits the rays are deflected and produce fringes of light and dark bands

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diffraction trong Tiếng Anh

diffraction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm diffraction
    Phát âm của The_Little_Sprite_1 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  The_Little_Sprite_1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của diffraction

    • déviation de la propagation des ondes lorsque celles-ci rencontrent un obstacle, un corps liquide ou solide
  • Từ đồng nghĩa với diffraction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diffraction trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel