Cách phát âm dilation

Filter language and accent
filter
dilation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  daɪˈleɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dilation
    Phát âm của ayanami (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ayanami

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dilation
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dilation

    • a lengthy discussion (spoken or written) on a particular topic
    • the act of expanding an aperture
  • Từ đồng nghĩa với dilation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dilation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dilation?
dilation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dilation dilation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt