Cách phát âm Dinge

Filter language and accent
filter
Dinge phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪŋə
  • phát âm Dinge
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Dinge
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm Dinge
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Dinge trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Dinge?
Dinge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Dinge Dinge   [en - uk]
  • Ghi âm từ Dinge Dinge   [en - usa]
  • Ghi âm từ Dinge Dinge   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Grüß GottFC Bayern MünchenKrähefickendöner