Cách phát âm diptych

Filter language and accent
filter
diptych phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɪptɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm diptych
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diptych

    • a painting or carving (especially an altarpiece) on two panels (usually hinged like a book)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diptych trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diptych?
diptych đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diptych diptych   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither