Cách phát âm disappeared

Filter language and accent
filter
disappeared phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪsəˈpɪəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disappeared
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disappeared

    • get lost, as without warning or explanation
    • become invisible or unnoticeable
    • cease to exist
  • Từ đồng nghĩa với disappeared

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disappeared trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ disappeared?
disappeared đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ disappeared disappeared   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften