Cách phát âm disassembled

Filter language and accent
filter
disassembled phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdɪsəˈsembl̩d
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disassembled
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disassembled

    • take apart into its constituent pieces
  • Từ đồng nghĩa với disassembled

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disassembled trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ disassembled?
disassembled đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ disassembled disassembled   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave