Cách phát âm disengaged

Filter language and accent
filter
disengaged phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disengaged
    Phát âm của jll1832 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jll1832

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của disengaged

    • release from something that holds fast, connects, or entangles
    • free or remove obstruction from
    • become free

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disengaged trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave