Cách phát âm dishonor

Filter language and accent
filter
dishonor phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dishonor
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dishonor

    • a state of shame or disgrace
    • lacking honor or integrity
    • bring shame or dishonor upon
  • Từ đồng nghĩa với dishonor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dishonor trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat