Cách phát âm disqualification

Filter language and accent
filter
disqualification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪsˌkwɑ:ləfəˈkeɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disqualification
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm disqualification
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của disqualification

    • unfitness that bars you from participation
    • the act of preventing someone from participating by finding them unqualified

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disqualification trong Tiếng Anh

disqualification phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dis.ka.li.fi.ka.sjɔ̃
  • phát âm disqualification
    Phát âm của kittygirl (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  kittygirl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disqualification

    • fait de disqualifier, d'exclure d'une épreuve sportive, d'une compétition
    • fait de discréditer, d'enlever tout crédit du moins pour un domaine donné
  • Từ đồng nghĩa với disqualification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disqualification trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen