Cách phát âm divendres

trong:
Filter language and accent
filter
divendres phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm divendres
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • divendres ví dụ trong câu

    • Els divendres ballo

      phát âm Els divendres ballo
      Phát âm của illopart (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Divendres negre

      phát âm Divendres negre
      Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divendres trong Tiếng Catalonia

divendres phát âm trong Tiếng Occitan [oc]
  • phát âm divendres
    Phát âm của fabre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  fabre

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divendres trong Tiếng Occitan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: extreiaFigueresFeixucdelicatCasa Batlló