Cách phát âm diverticulum

trong:
Filter language and accent
filter
diverticulum phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm diverticulum
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diverticulum trong Tiếng Latin

diverticulum phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm diverticulum
    Phát âm của jjbvawv (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jjbvawv

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của diverticulum

    • a herniation through the muscular wall of a tubular organ (especially the colon)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm diverticulum trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ diverticulum?
diverticulum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ diverticulum diverticulum   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: amicitiacuius regni non erit finisad hominemcanidaea capite ad calcem