Cách phát âm divorced

trong:
Filter language and accent
filter
divorced phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvɔːst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm divorced
    Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  readd1

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm divorced
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm divorced
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • divorced ví dụ trong câu

    • get divorced

      phát âm get divorced
      Phát âm của alishiacham (Nữ từ Canada)
    • I'm divorced

      phát âm I'm divorced
      Phát âm của dabuane (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của divorced

    • of someone whose marriage has been legally dissolved

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divorced trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ divorced?
divorced đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ divorced divorced   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat