Cách phát âm divot

trong:
Filter language and accent
filter
divot phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm divot
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của divot

    • (golf) the cavity left when a piece of turf is cut from the ground by the club head in making a stroke
    • a piece of turf dug out of a lawn or fairway (by an animals hooves or a golf club)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divot trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ divot?
divot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ divot divot   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften