Cách phát âm divot

trong:
divot phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm divot Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm divot trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của divot

    • (golf) the cavity left when a piece of turf is cut from the ground by the club head in making a stroke
    • a piece of turf dug out of a lawn or fairway (by an animals hooves or a golf club)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful