Cách phát âm doddle

trong:
Filter language and accent
filter
doddle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɒdəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm doddle
    Phát âm của yallhearme (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  yallhearme

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm doddle
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của doddle

    • an easy task

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doddle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ doddle?
doddle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ doddle doddle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat