Cách phát âm domestication

Filter language and accent
filter
domestication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dəˌmestɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm domestication
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm domestication
    Phát âm của xKallisti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xKallisti

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của domestication

    • adaptation to intimate association with human beings
    • the attribute of having been domesticated
    • accommodation to domestic life

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm domestication trong Tiếng Anh

domestication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɔ.mɛs.ti.ka.sjɔ̃
  • phát âm domestication
    Phát âm của Goose (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Goose

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm domestication
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của domestication

    • langage soutenu fait de domestiquer, d'apprivoiser un animal ou d'assujettir
  • Từ đồng nghĩa với domestication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm domestication trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany