Cách phát âm dosa

Filter language and accent
filter
dosa phát âm trong Tiếng Pali [pi]
  • phát âm dosa
    Phát âm của TONYVIP (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TONYVIP

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dosa
    Phát âm của sameeruddowlakhan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sameeruddowlakhan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dosa trong Tiếng Pali

dosa phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm dosa
    Phát âm của toreuyar (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  toreuyar

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dosa trong Tiếng Thổ

dosa phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dosa
    Phát âm của jutta (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  jutta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dosa trong Tiếng Thụy Điển

dosa phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm dosa
    Phát âm của kansai2kansas (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kansai2kansas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dosa trong Tiếng Indonesia

dosa phát âm trong Tiếng Tamil [ta]
  • phát âm dosa
    Phát âm của Joshna_26 (Nữ từ Ấn Độ) Nữ từ Ấn Độ
    Phát âm của  Joshna_26

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dosa trong Tiếng Tamil

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dosa?
dosa đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dosa dosa   [sme]
  • Ghi âm từ dosa dosa   [chr]

Từ ngẫu nhiên: dhāraṇīsstrataDhammapalaAnagarikaRyō Hirakawa