-
phát âm dotadoPhát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban NhaPhát âm của pleitecas
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
dotado de una hermosa escritura
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dotado trong Tiếng Tây Ban Nha
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Um Homem bem dotado é o mesmo que dizer que este homem tem um birolão
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dotado trong Tiếng Bồ Đào Nha
Từ ngẫu nhiên: espejo, pelotudo, manzana, El Salvador, carro