Cách phát âm dotted

Filter language and accent
filter
dotted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɒtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dotted
    Phát âm của ashgreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ashgreen

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dotted

    • having a pattern of dots
    • having gaps or spaces

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dotted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany