Cách phát âm doubted

Filter language and accent
filter
doubted phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdaʊtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm doubted
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm doubted
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của doubted

    • the state of being unsure of something
    • uncertainty about the truth or factuality or existence of something
    • consider unlikely or have doubts about

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm doubted trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ doubted?
doubted đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ doubted doubted   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften