Cách phát âm downplay

trong:
Filter language and accent
filter
downplay phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdaʊnˈpleɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm downplay
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của downplay

    • represent as less significant or important
    • understate the importance or quality of

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm downplay trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ downplay?
downplay đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ downplay downplay   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel