Cách phát âm downstage

Filter language and accent
filter
downstage phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm downstage
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm downstage
    Phát âm của sloth (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sloth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của downstage

    • the front half of the stage (as seen from the audience)
    • of the front half of a stage
    • at or toward the front of the stage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm downstage trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl