Cách phát âm draws

trong:
Filter language and accent
filter
draws phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm draws
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm draws
    Phát âm của chris1h (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chris1h

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • draws ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của draws

    • a gully that is shallower than a ravine
    • an entertainer who attracts large audiences
    • the finish of a contest in which the score is tied and the winner is undecided

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm draws trong Tiếng Anh

draws phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm draws
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm draws trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ draws?
draws đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ draws draws   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften