Cách phát âm dringen

trong:
Filter language and accent
filter
dringen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdʀɪŋən
  • phát âm dringen
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dringen
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • dringen ví dụ trong câu

    • dringen durch

      phát âm dringen durch
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
    • dringen bis

      phát âm dringen bis
      Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dringen trong Tiếng Đức

dringen phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm dringen
    Phát âm của michiel (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  michiel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dringen trong Tiếng Hà Lan

dringen phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm dringen
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dringen trong Tiếng Hạ Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: bierGeburtstagGoethelästigPorsche