Cách phát âm dry up

trong:
Filter language and accent
filter
dry up phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dry up
    Phát âm của ayanami (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ayanami

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dry up

    • lose water or moisture
    • dry up and shrivel due to complete loss of moisture

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dry up trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel