Cách phát âm duties

Filter language and accent
filter
duties phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdjuːtɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm duties
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm duties
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm duties
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm duties
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của duties

    • the social force that binds you to the courses of action demanded by that force
    • work that you are obliged to perform for moral or legal reasons
    • a government tax on imports or exports

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm duties trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ duties?
duties đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ duties duties   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany