Cách phát âm dwarves

trong:
Filter language and accent
filter
dwarves phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dwɔː(r)vz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dwarves
    Phát âm của awkwardpause (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  awkwardpause

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dwarves

    • a person who is markedly small
    • a legendary creature resembling a tiny old man; lives in the depths of the earth and guards buried treasure
    • a plant or animal that is atypically small

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dwarves trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dwarves?
dwarves đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dwarves dwarves   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou