Cách phát âm dwindling

Filter language and accent
filter
dwindling phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdwɪndl̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dwindling
    Phát âm của JVMacKenzie (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JVMacKenzie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dwindling
    Phát âm của hajenso (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hajenso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dwindling

    • a becoming gradually less
    • gradually decreasing until little remains
  • Từ đồng nghĩa với dwindling

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dwindling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dwindling?
dwindling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dwindling dwindling   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather