Cách phát âm easel

trong:
Filter language and accent
filter
easel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːzl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm easel
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm easel
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • easel ví dụ trong câu

Định nghĩa
  • Định nghĩa của easel

    • an upright tripod for displaying something (usually an artist's canvas)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm easel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ easel?
easel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ easel easel   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel