Cách phát âm eaten

Filter language and accent
filter
eaten phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːtn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm eaten
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eaten
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eaten
    Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clc3030

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eaten
    Phát âm của josephaw (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  josephaw

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eaten
    Phát âm của mikebill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mikebill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm eaten
    Phát âm của ncnc123 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ncnc123

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm eaten
    Phát âm của kiwi2oz (Nam từ New Zealand) Nam từ New Zealand
    Phát âm của  kiwi2oz

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của eaten

    • take in solid food
    • eat a meal; take a meal
    • take in food; used of animals only

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eaten trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl