Cách phát âm ecchymosis

trong:
Filter language and accent
filter
ecchymosis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɛkɪˈməʊsɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ecchymosis
    Phát âm của La_Esperantisto (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  La_Esperantisto

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ecchymosis
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ecchymosis

    • the purple or black-and-blue area resulting from a bruise
    • the escape of blood from ruptured blood vessels into the surrounding tissue to form a purple or black-and-blue spot on the skin

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ecchymosis trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh