Cách phát âm eddying

trong:
Filter language and accent
filter
eddying phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm eddying
    Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  djh1066

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của eddying

    • founder of Christian Science in 1866 (1821-1910)
    • a miniature whirlpool or whirlwind resulting when the current of a fluid doubles back on itself
    • flow in a circular current, of liquids

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm eddying trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion