Cách phát âm educational

trong:
Filter language and accent
filter
educational phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌedʒʊˈkeɪʃn̩əl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm educational
    Phát âm của kbrock (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kbrock

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm educational
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • educational ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của educational

    • relating to the process of education
    • providing knowledge
  • Từ đồng nghĩa với educational

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm educational trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ educational?
educational đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ educational educational   [en - uk]
  • Ghi âm từ educational educational   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel