Cách phát âm egotism

Filter language and accent
filter
egotism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeɡəʊtɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm egotism
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của egotism

    • an exaggerated opinion of your own importance
    • an inflated feeling of pride in your superiority to others
  • Từ đồng nghĩa với egotism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm egotism trong Tiếng Anh

egotism phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm egotism
    Phát âm của sikret (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  sikret

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm egotism trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ egotism?
egotism đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ egotism egotism   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather