Cách phát âm electronically

trong:
Filter language and accent
filter
electronically phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪlekˈtrɒnɪkl̩i
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm electronically
    Phát âm của Vivara (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Vivara

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm electronically
    Phát âm của eolive (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eolive

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của electronically

    • by electronic means

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm electronically trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ electronically?
electronically đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ electronically electronically   [en - uk]
  • Ghi âm từ electronically electronically   [en - usa]
  • Ghi âm từ electronically electronically   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter