Cách phát âm electrostatic

Filter language and accent
filter
electrostatic phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˌlektrəʊˈstætɪk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm electrostatic
    Phát âm của xKallisti (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xKallisti

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của electrostatic

    • concerned with or producing or caused by static electricity

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm electrostatic trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt