Cách phát âm emanated

Filter language and accent
filter
emanated phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeməneɪtɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emanated
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của emanated

    • proceed or issue forth, as from a source
    • give out (breath or an odor)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emanated trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl