Đánh vần theo âm vị: ɑ̃.ba.ʁa.sɑ̃
-
phát âm embarrassantPhát âm của Clackbbw (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của Clackbbw
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
L'irruption du docteur, totalement ivre, est très embarrassante pour les infirmières
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embarrassant trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: chien, fromage, quelque chose, brun, maman