Cách phát âm embezzle

Filter language and accent
filter
embezzle phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm embezzle
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của embezzle

    • appropriate (as property entrusted to one's care) fraudulently to one's own use
  • Từ đồng nghĩa với embezzle

    • phát âm steal
      steal [en]
    • phát âm pilfer
      pilfer [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm embezzle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter